Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28855

UTF-8: E782B7

UTF-32: 70B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: candle wick, lamp wick; stick of incense

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: シュ たく

Tiếng Nhật (Kun): TOUSHIN

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cung [ qióng ]

7B3B, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiǎn , jiàn ]

714E, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nấu, sắc, cất ; 2. ngâm

Quảng Cáo

công ty sửa nhà