Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28857

UTF-8: E782B9

UTF-32: 70B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim2

Định nghĩa tiếng Anh: dot, speck, spot; point, degree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: テン セン

Tiếng Nhật (Kun): BOCHI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diǎn

Tiếng Việt: điểm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xa [ shē ]

5962, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xa xỉ ; 2. quá đỗi, nhiều

Xem thêm:

奇異
kì dị

Xem thêm:

huy, thư, tuy [ huī , suī ]

7762, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: trợn ngược mắt; sông Tuy

Quảng Cáo

anh việt