Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烏哺
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

含意
hàm ý

Xem thêm:

khích, tê, trì [ chí ]

905F, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Xem thêm:

bãi, bì [ bā , bà , ba , bǎi , bǐ , pí , pì ]

7F77, tổng 15 nét, bộ võng 网 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, thôi, nghỉ ; 2. bãi, bỏ ; 3. xong

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm