Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29053

UTF-8: E785BD

UTF-32: 717D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: stir up, incite, agitate, provoke

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shān

Tiếng Nhật: セン あおり あおる おだてる

Tiếng Nhật (Kun): AORU ODATERU OKORU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shān

Tiếng Việt: phiến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiên, hiến [ hǎn , jiān , xiǎn , xiàn , xuān ]

8ED2, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+3 nét)

Nghĩa: 1. xe có mái che ; 2. mái hiên bằng phẳng

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram