Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烔

烔

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28884

UTF-8: E78394

UTF-32: 70D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: heat

Tiếng Hàn (Hangul): 동:N

Pinyin: tóng,dòng

Tiếng Nhật: トウ ヅ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: tóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mâu [ máo , méng ]

87CA, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: sâu cắn gốc lúa

Xem thêm:

long [ lóng ]

882A, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: hà long 蚵蠪)

Xem thêm:

流淚
lưu lệ

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng