Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烙

烙

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28889

UTF-8: E78399

UTF-32: 70D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Định nghĩa tiếng Anh: brand, burn; branding iron

Tiếng Hàn (Hangul): 낙:0 락:0N

Pinyin: luò,lào

Tiếng Nhật: ラク やく

Tiếng Nhật (Kun): YAKU

Tiếng Nhật (On): RAKU KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LAK

Quan Thoại: lào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cưỡng [ ]

5D79, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

đình [ tíng ]

9706, tổng 14 nét, bộ vũ 雨 (+6 nét)

Nghĩa: sét dữ, sét lớn

Quảng Cáo

gường tủ