Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 笊 - tráo | trảo | 笊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31498

UTF-8: E7AC8A

UTF-32: 7B0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau3

Định nghĩa tiếng Anh: ladle, bamboo skimmer

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhào

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ざる

Tiếng Nhật (Kun): ZARU SU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cẩu, cức [ ]

82B6, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Xem thêm:

ô [ wū ]

572C, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: thợ nề, thợ xây

Xem thêm:

đạo [ dào ]

885F, tổng 16 nét, bộ hành 行 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng