Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28890

UTF-8: E7839A

UTF-32: 70DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) hot; to argue, wrangle, rail at (i.e., to flame)

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ

Quan Thoại: xiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

5524, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: kêu, gọi

Xem thêm:

bạt, bội [ ]

6277, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng