Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28910

UTF-8: E783AE

UTF-32: 70EE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Quan Thoại: liè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ôn [ wēn , wò , yūn ]

761F, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh ôn dịch, bệnh truyền nhiễm

Xem thêm:

[ ]

6D20, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary