Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瘟 - ôn | 瘟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+9 104 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30239

UTF-8: E7989F

UTF-32: 761F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: epidemic, plague, pestilence

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wēn,,yūn

Tiếng Nhật: オン オツ オチ ウン えやみ

Tiếng Nhật (Kun): EYAMI

Tiếng Nhật (On): ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wēn

Tiếng Việt: ôn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

历代
lịch đại

Xem thêm:

拔天大膽
bạt thiên đại đảm

Xem thêm:

懦夫
noạ phu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng