Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+9 104 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30239

UTF-8: E7989F

UTF-32: 761F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: epidemic, plague, pestilence

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wēn,,yūn

Tiếng Nhật: オン オツ オチ ウン えやみ

Tiếng Nhật (Kun): EYAMI

Tiếng Nhật (On): ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wēn

Tiếng Việt: ôn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngã [ wǒ ]

6211, tổng 7 nét, bộ qua 戈 (+3 nét)

Nghĩa: tôi, tao

Xem thêm:

[ ]

7D0C, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

9BDB, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá điêu

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm