Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28922

UTF-8: E783BA

UTF-32: 70FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long5

Định nghĩa tiếng Anh: (said of fire) bright

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lǎng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): HI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: lǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ bì ]

6BD6, tổng 9 nét, bộ tỷ 比 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cẩn thận ; 2. nặng nhọc

Xem thêm:

âm [ yīn ]

7616, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bị câm

Xem thêm:

梐枑
bệ hộ

Quảng Cáo

bán măng khô