
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+7 nét) (lửa)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28928
UTF-8: E78480
UTF-32: 7100
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Lohicca (Lô-hi-gia) - (Lohicca sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Makhàdeva - (Makhàdeva sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: