Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烓

烓

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28883

UTF-8: E78393

UTF-32: 70D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing1

Định nghĩa tiếng Anh: stove

Tiếng Hàn (Hangul): 계:1N

Pinyin: wēi

Tiếng Nhật: エイ エ ケイ キョウ キ イ ケ エツ おきかまど

Tiếng Nhật (Kun): KAMADO

Tiếng Nhật (On): EI E KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: wēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

沃野
ốc dã

Xem thêm:

tuần [ xún ]

5EF5, tổng 5 nét, bộ dẫn 廴 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đi lại xem xét ; 2. đi hết một vòng

Xem thêm:

押韵
áp vận

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4