Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 焄 - huân | hôn | 焄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28932

UTF-8: E78484

UTF-32: 7104

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: rising flames or fumes; aroma

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xūn,hūn

Tiếng Nhật: クン いぶす ふすべる くすべる

Tiếng Nhật (Kun): IBUSU

Tiếng Nhật (On): KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWUN

Quan Thoại: xūn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

唌唌
duyên duyên

Xem thêm:

độ [ dù ]

9540, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: mạ kim loại

Xem thêm:

華商
hoa thương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng