Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34077

UTF-8: E8949D

UTF-32: 851D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai5

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベイ メイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遺老
di lão

Xem thêm:

trú [ zhòu ]

663C, tổng 9 nét, bộ thi 尸 (+6 nét), nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: ban ngày

Xem thêm:

đích, để [ dē , de , dī , dí , dì ]

7684, tổng 8 nét, bộ bạch 白 (+3 nét)

Nghĩa: 1. của, thuộc về ; 2. đúng, chính xác ; 3. mục tiêu

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn