Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28936

UTF-8: E78488

UTF-32: 7108

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh [ yīng ]

7E93, tổng 23 nét, bộ mịch 糸 (+17 nét)

Nghĩa: dải mũ

Xem thêm:

bức [ ]

8E3E, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

899E, tổng 14 nét, bộ kiến 見 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng