Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纓 - anh | 纓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+17 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 32403

UTF-8: E7BA93

UTF-32: 7E93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: a chin strap, tassel; to annoy, bother

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ えい

Tiếng Nhật (Kun): KAZARIHIMO MUNAGAI MATOU

Tiếng Nhật (On): EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yīng

Âm thời Đường: *qiɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

比價
tỷ giá

Xem thêm:

崇虚名
sùng hư danh

Xem thêm:

家弟
gia đệ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính hóc môn