Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+17 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 32403

UTF-8: E7BA93

UTF-32: 7E93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: a chin strap, tassel; to annoy, bother

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ えい

Tiếng Nhật (Kun): KAZARIHIMO MUNAGAI MATOU

Tiếng Nhật (On): EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yīng

Âm thời Đường: *qiɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cự [ jù ]

8A4E, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chẳng nhẽ, há (phụ từ) ; 2. nếu

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng