Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28977

UTF-8: E784B1

UTF-32: 7131

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: flames

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yàn,

Tiếng Nhật: エン ケキ エキ キャク ヤク ほのお

Tiếng Nhật (Kun): HONOO

Tiếng Nhật (On): EN KEKI KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEK

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đan [ dān ]

7C1E, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái giỏ tre

Xem thêm:

mang [ huāng , huǎng , máng , wáng ]

8292, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ngọn cỏ ; 2. mũi nhọn của gươm, dao

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng