Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 焷

焷

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28983

UTF-8: E784B7

UTF-32: 7137

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Pinyin: pí

Tiếng Nhật: ヒ ビ ヘキ ビャク

Quan Thoại: pí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

祕書
bí thư

Xem thêm:

khể, kê [ jī , qǐ ]

7A3D, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: lạy, dập đầu; 1. xem xét, suy xét ; 2. cãi cọ

Xem thêm:

thốc [ tū ]

6E65, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

bán lạc ngon