Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28989

UTF-8: E784BD

UTF-32: 713D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Tiếng Nhật: ケイ

Quan Thoại: xiǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiêm [ zhān ]

77BB, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: ngửa mặt lên nhìn

Xem thêm:

viên, vân [ yuán , yùn ]

54E1, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: người, kẻ, gã

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng