Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 煆

煆

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28998

UTF-8: E78586

UTF-32: 7146

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: raging fire; to forge, work

Tiếng Hàn (Hangul): 하:1N

Pinyin: xiā,xià

Tiếng Nhật: カ ケ やく

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

該治
cai trị

Xem thêm:

thư [ qū ]

5CA8, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

thi [ shī ]

8BD7, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: thơ

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ