Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29009

UTF-8: E78591

UTF-32: 7151

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Định nghĩa tiếng Anh: cook

Tiếng Nhật: シャ ショ にえる にる

Tiếng Nhật (Kun): NIRU NIERU

Tiếng Nhật (On): SHA SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zhǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toàn, toản [ cuán , zǎn ]

6512, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Nghĩa: họp lại, tích góp

Quảng Cáo

hạt kê