Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36012

UTF-8: E8B2AC

UTF-32: 8CAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak3

Định nghĩa tiếng Anh: one’s responsibility, duty

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: ,zhài

Tiếng Nhật: セキ サク シャク サイ シン せめる せめ

Tiếng Nhật (Kun): SEMERU SEME

Tiếng Nhật (On): SEKI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAYK CHAY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: jrɛk

Tiếng Việt: trách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

55F1, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

6AA7, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

đỗ thái nam