Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29013

UTF-8: E78595

UTF-32: 7155

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: bright, splendid, glorious

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: たのしむ ひかる ひろい よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): HIKARI HIKARU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

轇轕
giao cát

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ biāo ]

719B, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng