Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稽

稽

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+1 nét) (lúa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31293

UTF-8: E7A8BD

UTF-32: 7A3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai1

Định nghĩa tiếng Anh: examine, investigate; delay

Tiếng Hàn (Hangul): 계:0

Pinyin: jī,qǐ

Tiếng Nhật: ケイ かんがえる とどめる

Tiếng Nhật (Kun): TODOMERU KANGAERU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: gei kěi

Tiếng Việt: ghê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

柳眉
liễu mi

Xem thêm:

bận, tẫn [ bìn ]

9ACC, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xương bánh chè, xương đầu gối ; 2. hình phạt chặt xương bánh chè

Quảng Cáo

Xem tử vi