Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29041

UTF-8: E785B1

UTF-32: 7171

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 火煱, to instant-boil thin slices of meat and vegetables in a chafing dish at the dining table

Pinyin: guā

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: guā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8134, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Xem thêm:

uấn, ôn, ốt [ wēn , yún ]

69B2, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: ôn bột 桲,桲)

Quảng Cáo

việt anh