Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 煱

煱

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29041

UTF-8: E785B1

UTF-32: 7171

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 火煱, to instant-boil thin slices of meat and vegetables in a chafing dish at the dining table

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: カ

Quan Thoại: guā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ líng ]

6AFA, tổng 21 nét, bộ mộc 木 (+17 nét)

Nghĩa: chấn song cửa sổ

Xem thêm:

nùng [ nóng ]

79FE, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: hoa cỏ rậm rạp

Xem thêm:

yết [ yè ]

8C12, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yết kiến, hầu chuyện ; 2. bảo, cáo ; 3. danh thiếp ; 4. người canh cửa

Quảng Cáo

trẻ thích ăn