Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 煵

煵

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29045

UTF-8: E785B5

UTF-32: 7175

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naam4

Quan Thoại: nǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu, sơ [ chū ]

8C99, tổng 18 nét, bộ trĩ 豸 (+11 nét)

Nghĩa: một loài thú rừng có hình dạng như chó, lông và vằn như con chồn cáo

Xem thêm:

đoan [ ]

526C, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Quảng Cáo

kho sách