Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 熊虎

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao, tiếu [ ]

97A9, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Xem thêm:

liễn [ niǎn ]

8F87, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. càng xe (chỗ cầm để kéo xe) ; 2. kéo xe ; 3. xe của vua

Xem thêm:

kinh [ jīng , jìng ]

7ECF, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dây vải ; 2. kinh sách ; 3. trải qua, chịu đựng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9