Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29072

UTF-8: E78690

UTF-32: 7190

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベイ ミョウ ベキ ミャク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia, đột [ jiā , tú ]

5B8A, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét)

Xem thêm:

hoành, hoằng [ hóng ]

5B8F, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét)

Nghĩa: to tát, rộng rãi

Xem thêm:

mao, miêu, mâu [ máo , móu , wú , wù ]

8765, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con xén tóc

Quảng Cáo

Vietnamese