Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33020

UTF-8: E883BC

UTF-32: 80FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin4

Định nghĩa tiếng Anh: callus, calluses

Pinyin: pián

Tiếng Nhật: ヘン

Tiếng Nhật (Kun): AKAGIRE TAKO

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: pián

Tiếng Việt: bẹn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đốc [ dǔ ]

7BE4, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: dốc sức, dốc lòng

Xem thêm:

[ ]

71D1, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng