
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+1 nét) (lửa)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 29076
UTF-8: E78694
UTF-32: 7194
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Pháp hành - (Mahàdhammasamàdàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du