Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29078

UTF-8: E78696

UTF-32: 7196

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) flame; blazing, brilliant

Tiếng Nhật: エン ほのお

Tiếng Nhật (Kun): HONOO

Tiếng Nhật (On): EN

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, dị, sỉ [ chì , dèng , yí ]

7719, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: trông thẳng

Xem thêm:

y [ yī ]

541A, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: y ốc 喔)

Xem thêm:

quyết [ jué ]

5282, tổng 14 nét, bộ đao 刀 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: kỷ quyết 劂)

Quảng Cáo

viêm xoang