Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29092

UTF-8: E786A4

UTF-32: 71A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: エキ ヤク ヨク ヨキ

Tiếng Hàn (Latinh): IK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cha, gia, ta, tàm [ zán ]

5592, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: ta, tôi, mình

Xem thêm:

tùng [ cóng ]

6F68, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chỗ sông nhỏ chảy vào sông lớn ; 2. tiếng nước chảy róc rách

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng