
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+11 nét) (lửa)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 29099
UTF-8: E786AB
UTF-32: 71AB
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du