Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 熬 - ngao | 熬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29100

UTF-8: E786AC

UTF-32: 71AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: cook down, to boil; endure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: áo,āo

Tiếng Nhật: ゴウ いる

Tiếng Nhật (Kun): IRU

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: áo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chí [ zhī , zhì ]

89EF, tổng 15 nét, bộ giác 角 (+8 nét)

Nghĩa: vò rượu bằng gỗ

Xem thêm:

玉簫
ngọc tiêu

Xem thêm:

建议
kiến nghị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12