
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+11 nét) (lửa)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 29100
UTF-8: E786AC
UTF-32: 71AC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông A sơn lộ hành - (東阿山路行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Càn-thát-bà - (Gandhabbakāya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: