Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 燙 - nãng | năng | đãng | 燙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29145

UTF-8: E78799

UTF-32: 71D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong3

Định nghĩa tiếng Anh: scald, heat; wash; iron clothes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dàng,tàng

Tiếng Nhật: トウ ドウ あたためる

Tiếng Nhật (Kun): ATATAMERU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): THANG

Quan Thoại: tàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tập [ jí ]

4EBD, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Xem thêm:

mạo [ mào ]

8004, tổng 10 nét, bộ lão 老 (+6 nét)

Nghĩa: già nua (tám chín mươi tuổi)

Xem thêm:

墟落
khư lạc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sách online