Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đấu (+6 nét) (đánh nhau)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39720

UTF-8: E9ACA8

UTF-32: 9B28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung3

Định nghĩa tiếng Anh: boisterous; clamor, noise

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hòng,xiàng

Tiếng Nhật: ゴウ コウ とき

Tiếng Nhật (Kun): TOKI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG HANG

Quan Thoại: hòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tì, tỳ [ bì ]

5A62, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: đứa hầu gái

Xem thêm:

noãn [ nuǎn ]

7157, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: ấm áp

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm