Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29147

UTF-8: E7879B

UTF-32: 71DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Quan Thoại: jiǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốc, hộc, quát [ guā , hú ]

9D30, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鴰,鸹)

Xem thêm:

螺蛳
loa si

Xem thêm:

征鞍
chinh an

Quảng Cáo

làm chả giò