Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 燛

燛

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29147

UTF-8: E7879B

UTF-32: 71DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Tiếng Hàn (Hangul): 경:N

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Quan Thoại: jiǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

8F68, tổng 6 nét, bộ xa 車 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cỡ bánh xe ; 2. vết bánh xe ; 3. đường sắt, đường ray

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính