Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 營表
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoan [ huān , quán ]

737E, tổng 20 nét, bộ khuyển 犬 (+17 nét)

Nghĩa: con chuột trũi, con lửng

Xem thêm:

[ ]

90EE, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Xem thêm:

魔醉
ma tuý

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng