Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32071

UTF-8: E7B587

UTF-32: 7D47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Pinyin:

Tiếng Nhật: あみ くつかざり

Tiếng Nhật (Kun): KUTSUKAZARI

Tiếng Nhật (On): KU GU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

73C8, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa

Xem thêm:

ngoa [ xuē ]

97BE, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Nghĩa: giày ủng

Xem thêm:

[ zhí ]

8635, tổng 21 nét, bộ thảo 艸 (+18 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng