Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 燢

燢

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29154

UTF-8: E787A2

UTF-32: 71E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Pinyin: xué

Tiếng Nhật: カク ガク

Quan Thoại: xué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

書函
thư hàm

Xem thêm:

khấu, khẩu [ kòu ]

6263, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: bắt lại, giằng lại; bịt vàng, nạm vàng, mạ vàng

Quảng Cáo

cửa kính quận 7