Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 燬 - huỷ | 燬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29164

UTF-8: E787AC

UTF-32: 71EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: burn down; blaze, fire

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huǐ

Tiếng Nhật: やく

Tiếng Nhật (Kun): YAKU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HWEY

Quan Thoại: huǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bàng [ ]

6C78, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

nghĩ, ỷ [ yǐ ]

9857, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: 1. yên tĩnh, yên vui ; 2. nghiêm cẩn

Xem thêm:

入道
nhập đạo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán nôm