Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 燸

燸

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+14 nét) (lửa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29176

UTF-8: E787B8

UTF-32: 71F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Tiếng Hàn (Hangul): 유:N

Pinyin: rú,ruǎn

Tiếng Nhật: ジュ ニュ ダン

Tiếng Nhật (Kun): ATATAMERU

Tiếng Nhật (On): JIYU NYU DAN

Quan Thoại: rú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêu, yếu [ yāo , yǎo , yào ]

8981, tổng 9 nét, bộ á 襾 (+3 nét)

Nghĩa: đòi hỏi; quan trọng, nhất định phải

Xem thêm:

dẫn [ yǐn ]

9777, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Nghĩa: dây thắng đái

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng