Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+15 nét) (lửa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29190

UTF-8: E78886

UTF-32: 7206

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau3

Định nghĩa tiếng Anh: crackle, pop, burst, explode

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bào,

Tiếng Nhật: バク ホウ ヒョウ ハク ホク ボク はぜる

Tiếng Nhật (Kun): SAKERU YAKU

Tiếng Nhật (On): BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHOK PAK

Quan Thoại: bào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sức [ chì , shì ]

9970, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trang sức ; 2. mệnh lệnh

Xem thêm:

qua [ wō , zhuā ]

631D, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: đánh (trống)

Xem thêm:

duật [ yù ]

9A48, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: ngựa đen có khoảng giữa háng màu trắng

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ