Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 爆炸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngã [ ]

9A00, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Xem thêm:

miệt, mạt, vạt [ mò , wà ]

889C, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái tất (đi vào chân) ; 2. áo lót của đàn bà

Xem thêm:

thiều [ tiáo ]

5CA7, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: thiều nghiêu 嶢)

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam