Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 爆炸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diệp [ ]

50F7, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

thi [ shī ]

8479, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: quyển thi 葹)

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỳ [ jī , qí ]

7578, tổng 13 nét, bộ điền 田 (+8 nét)

Nghĩa: 1. số lẻ ; 2. phần lẻ

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn