Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+15 nét) (lửa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29197

UTF-8: E7888D

UTF-32: 720D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soek3

Định nghĩa tiếng Anh: shine, glitter, sparkle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shuò,luò,yuè

Tiếng Nhật: シャク ラク ヤク とかす

Tiếng Nhật (Kun): TOKASU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SAK

Quan Thoại: shuò

Âm thời Đường: shiɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

93C6, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

乳齒
nhũ xỉ

Xem thêm:

西瓜
tây qua

Quảng Cáo

bán giá sỉ