Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 爍 - thước | 爍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+15 nét) (lửa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29197

UTF-8: E7888D

UTF-32: 720D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soek3

Định nghĩa tiếng Anh: shine, glitter, sparkle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shuò,luò,yuè

Tiếng Nhật: シャク ラク ヤク とかす

Tiếng Nhật (Kun): TOKASU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SAK

Quan Thoại: shuò

Âm thời Đường: shiɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

gian, gián, nhàn [ jiān , jiàn , xián ]

77B7, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: dòm xem, dò xem

Xem thêm:

鞦韆
thu thiên

Xem thêm:

拌种
phan chủng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính hóc môn