Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+16 nét) (lửa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29201

UTF-8: E78891

UTF-32: 7211

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Tiếng Nhật: シャク

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8D7E, tổng 11 nét, bộ tẩu 走 (+4 nét)

Xem thêm:

thấu [ còu ]

8F8F, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bầu bánh xe (chỗ đầu các nan hoa tụ lại) ; 2. tụ họp đông đúc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7