Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+0 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38428

UTF-8: E9989C

UTF-32: 961C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau6

Định nghĩa tiếng Anh: mound; abundant, ample, numerous; Kangxi radical 170

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フウ おか こざと ぎふのふ

Tiếng Nhật (Kun): OKA

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhiǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

舉部
cử bộ

Xem thêm:

kinh, kính [ jīng , qǐng ]

6D87, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Kinh

Quảng Cáo

cửa kính quận 11