Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+18 nét) (lửa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 29212

UTF-8: E7889C

UTF-32: 721C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Pinyin: cóng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: cóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chức, nật, nặc, nễ [ nǐ , nì , zhì ]

6635, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: thân mật, thân thiết

Xem thêm:

[ ]

6A2D, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

nhuế [ ruì ]

6798, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: khớp mộng, vào mộng (nghề mộc)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa