Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 爜 - | 爜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+18 nét) (lửa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 29212

UTF-8: E7889C

UTF-32: 721C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Pinyin: cóng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: cóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hu, vũ [ yū , yǔ ]

7A7B, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Xem thêm:

手冊
thủ sách

Xem thêm:

thuỳ [ shéi , shuí ]

8C01, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: ai (câu hỏi)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ê đê