Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衎

衎

Thông tin ký tự

Bộ: hành ⾏(+3 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34894

UTF-8: E8A18E

UTF-32: 884E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon3

Định nghĩa tiếng Anh: to give pleasure; pleased, happy

Tiếng Hàn (Hangul): 간:1N

Pinyin: kàn,kǎn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: kàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

意蘃
ý nhị

Xem thêm:

[ ]

7193, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

chư [ zhū ]

6AE7, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh